Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "một bộ phận" (1)
một bộ phận

Tiếng Anh
Danh từa part, partly
Đây là một bộ phận của hệ thống.
This is part of the system.
Từ liên quan "một bộ phận" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "một bộ phận" (1)
Đây là một bộ phận của hệ thống.
This is part of the system.
