Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "một bộ phận" (1)

một bộ phận
phát
Tiếng Anh Danh từa part, partly
Từ vựng của tôi
Đây là một bộ phận của hệ thống.
This is part of the system.

swap_horiz Từ liên quan "một bộ phận" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "một bộ phận" (1)

Đây là một bộ phận của hệ thống.
This is part of the system.